Kho từ › Collocations · take + … › take a look through

take a look through

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
xem một cái gì đó một cách chi tiết
UK /teɪk ə lʊk θruː/ · US /teɪk ə lʊk θruː/
to examine something in detail
Take a look through the report before the meeting.
→ Xem qua báo cáo trước cuộc họp.
She took a look through the documents.→ Cô ấy đã xem qua các tài liệu.
Đồng nghĩa
reviewcheck
Collocations
take a quick look throughtake a detailed look through
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Thường dùng khi yêu cầu ai đó xem xét kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...