Kho từ › Idioms · problems › a rough patch

a rough patch

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
thời kỳ khó khăn trong cuộc sống hoặc mối quan hệ
UK · US
a difficult period in life or a relationship
They've been going through a rough patch lately.
→ Họ đã trải qua thời kỳ khó khăn gần đây.
Every couple faces a rough patch at some point.→ Mỗi cặp đôi đều gặp khó khăn vào một thời điểm nào đó.
Đồng nghĩa
tough timedifficult phase
Collocations
go through a rough patchface a rough patch
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng cảm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ thời kỳ khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...