sit along
/sɪt əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
ngồi cạnh ai đó
v.
Định nghĩa · to sit next to or beside someone
“You can sit along the aisle in the theater.”Bạn có thể ngồi cạnh lối đi trong rạp hát.
“They sat along the table for dinner.”Họ ngồi dọc theo bàn ăn tối.
Đồng nghĩa
sit besidesit next to
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs làm cho câu văn tự nhiên hơn.
Ghi chú · Cách dùng đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.