Kho từ › Phrasal verbs · along › sit along

sit along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
ngồi cạnh ai đó
UK /sɪt əˈlɔŋ/ · US /sɪt əˈlɔŋ/
to sit next to or beside someone
You can sit along the aisle in the theater.
→ Bạn có thể ngồi cạnh lối đi trong rạp hát.
They sat along the table for dinner.→ Họ ngồi dọc theo bàn ăn tối.
Đồng nghĩa
sit besidesit next to
Collocations
sit along the edgesit along the benchsit along the row
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs làm cho câu văn tự nhiên hơn.
Cách dùng đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...