Kho từ › Phrasal verbs · along › mosey along

mosey along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ chậm rãi và thoải mái
UK /ˈmoʊzi əˈlɔŋ/ · US /ˈmoʊzi əˈlɔŋ/
to walk slowly and casually
We decided to mosey along the park.
→ Chúng tôi quyết định đi dạo chậm rãi trong công viên.
He likes to mosey along the beach in the morning.→ Anh ấy thích đi dạo chậm rãi trên bãi biển vào buổi sáng.
Đồng nghĩa
stroll alongwander
Collocations
mosey along the pathmosey along the streetmosey along casually
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn tự nhiên hơn.
Dùng khi nói về việc đi dạo thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...