Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mosey along

/ˈmoʊzi əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

đi bộ chậm rãi và thoải mái v.

Định nghĩa · to walk slowly and casually

“We decided to mosey along the park.”Chúng tôi quyết định đi dạo chậm rãi trong công viên.

“He likes to mosey along the beach in the morning.”Anh ấy thích đi dạo chậm rãi trên bãi biển vào buổi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đi dạo thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...