Kho từ › Idioms · indifference › don't take it personally

don't take it personally

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
đừng cảm thấy bị xúc phạm
UK /doʊnt teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/ · US /doʊnt teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/
to not feel offended by something someone said
If he criticizes you, don't take it personally.
→ Nếu anh ấy chỉ trích bạn, đừng cảm thấy bị xúc phạm.
She told him not to take it personally when he lost.→ Cô ấy bảo anh đừng cảm thấy bị xúc phạm khi anh thua.
Đồng nghĩa
don't be offendeddon't take offense
Collocations
don't take it personallytake it personally
🎯 IELTS: Dùng trong IELTS Speaking khi nói về phản ứng cá nhân.
Thường dùng để khuyên người khác không nên bị tổn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...