Kho từ › Idioms · indifference › go on autopilot

go on autopilot

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
làm điều gì đó mà không suy nghĩ
UK /ɡoʊ ɑn ˈɔːtəˌpaɪlət/ · US /ɡoʊ ɑn ˈɔːtəˌpaɪlət/
to do something without thinking about it
He went on autopilot during the boring meeting.
→ Anh ấy đã làm theo thói quen trong cuộc họp chán.
Sometimes I just go on autopilot while driving.→ Đôi khi tôi chỉ lái xe mà không suy nghĩ.
Đồng nghĩa
zone outdrift
Collocations
go on autopiloton autopilot
🎯 IELTS: Dùng trong IELTS Speaking khi nói về sự chú ý.
Thường dùng khi không chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...