Kho từ › Idioms · indifference › not lose your cool

not lose your cool

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
giữ bình tĩnh và điềm đạm
UK /nɑt luːz jʊr kuːl/ · US /nɑt luːz jʊr kuːl/
to remain calm and composed
She managed to not lose her cool during the argument.
→ Cô ấy đã giữ bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.
It's important to not lose your cool in stressful situations.→ Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩa
stay calmkeep composed
Collocations
not lose your coolkeep your cool
🎯 IELTS: Có thể dùng trong IELTS Speaking khi nói về cảm xúc.
Dùng khi khuyên người khác không nên tức giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...