Kho từ › Idioms · caution › look out for pitfalls

look out for pitfalls

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cảnh giác với những vấn đề tiềm tàng
UK /lʊk aʊt fɔr ˈpɪtˌfɔlz/ · US /lʊk aʊt fɔr ˈpɪtˌfɔlz/
be aware of potential problems
When starting a business, look out for pitfalls that could derail your plans.
→ Khi bắt đầu một doanh nghiệp, hãy cảnh giác với những vấn đề có thể làm hỏng kế hoạch của bạn.
She learned to look out for pitfalls in her investments.→ Cô ấy đã học cách cảnh giác với những vấn đề trong các khoản đầu tư của mình.
Đồng nghĩa
be cautious of problems
Collocations
look out for pitfalls in projectslook out for pitfalls in negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự cẩn trọng.
Cần chú ý đến những vấn đề có thể xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...