Kho từ › Collocations · do + … › do a puzzle

do a puzzle

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
giải hoặc lắp ráp một câu đố
UK /duː ə ˈpʌzl/ · US /duː ə ˈpʌzl/
to solve or assemble a jigsaw puzzle
We spent the afternoon doing a puzzle together.
→ Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải câu đố cùng nhau.
She loves to do a puzzle on rainy days.→ Cô ấy thích giải câu đố vào những ngày mưa.
Đồng nghĩa
solve a puzzle
Collocations
do a jigsaw puzzledo a crossword puzzle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích trong bài viết.
Câu đố có thể giúp phát triển tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...