do a puzzle
Nghĩa
Định nghĩa · to solve or assemble a jigsaw puzzle
“We spent the afternoon doing a puzzle together.”Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải câu đố cùng nhau.
“She loves to do a puzzle on rainy days.”Cô ấy thích giải câu đố vào những ngày mưa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích trong bài viết.
Ghi chú · Câu đố có thể giúp phát triển tư duy.