Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a puzzle

/duː ə ˈpʌzl/ B1 IELTS

Nghĩa

giải hoặc lắp ráp một câu đố phr.

Định nghĩa · to solve or assemble a jigsaw puzzle

“We spent the afternoon doing a puzzle together.”Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải câu đố cùng nhau.

“She loves to do a puzzle on rainy days.”Cô ấy thích giải câu đố vào những ngày mưa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sở thích trong bài viết.

Ghi chú · Câu đố có thể giúp phát triển tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...