Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do your job

/duː jʊər dʒɑb/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc của bạn phr.

Định nghĩa · to perform the tasks related to your work

“You should do your job well to succeed.”Bạn nên làm tốt công việc của mình để thành công.

“He always tries to do his job efficiently.”Anh ấy luôn cố gắng làm việc một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Làm tốt công việc giúp phát triển sự nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...