Kho từ › Collocations · do + … › do a reading

do a reading

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đọc một văn bản hoặc sách như một phần của nhiệm vụ
UK /duː ə ˈriː.dɪŋ/ · US /duː ə ˈriː.dɪŋ/
to read a text or book as part of an assignment
I need to do a reading for my literature class.
→ Tôi cần đọc một văn bản cho lớp văn học của mình.
She did a reading of her favorite poem in class.→ Cô ấy đã đọc một bài thơ yêu thích trong lớp.
Đồng nghĩa
read a text
Collocations
do a required readingdo a reading assignment
🎯 IELTS: Nêu rõ nội dung văn bản trong bài viết.
Đọc sách giúp nâng cao kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...