EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › illustrate theories
illustrate theories
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
minh họa cách các ý tưởng hoạt động bằng ví dụ
UK /ˈɪl.ə.streɪt ˈθɪə.riːz/
·
US /ˈɪl.ə.streɪt ˈθɪə.riːz/
show how ideas work using examples
Teachers illustrate theories with practical examples.
→ Giáo viên minh họa các lý thuyết bằng những ví dụ thực tiễn.
The book illustrates theories of motion effectively.
→ Cuốn sách minh họa các lý thuyết về chuyển động một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
demonstrate theories
explain theories
Collocations
illustrate scientific theories
illustrate physical theories
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bạn cần làm rõ một khái niệm trong bài viết.
Dùng để giải thích và làm rõ lý thuyết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...