Kho từ › Collocations · do + … › do a run

do a run

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đi chạy bộ hoặc chạy
UK /du ə rʌn/ · US /du ə rʌn/
to go for a jog or run
I like to do a run in the morning.
→ Tôi thích đi chạy bộ vào buổi sáng.
She did a run in the park yesterday.→ Cô ấy đã đi chạy bộ trong công viên hôm qua.
Đồng nghĩa
go for a run
Collocations
do a jogdo a sprintdo a marathon
🎯 IELTS: Nói về chạy có thể cho thấy phong cách sống năng động.
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...