enhanced capabilities
Nghĩa
Định nghĩa · Improved skills or functions of a system or technology.
“Artificial intelligence provides enhanced capabilities for data analysis.”Trí tuệ nhân tạo cung cấp khả năng cải thiện cho phân tích dữ liệu.
“These enhanced capabilities allow businesses to operate more efficiently.”Những khả năng cải thiện này cho phép các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công nghệ.