Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhanced capabilities

/ɪnˈhænst ˈkeɪ.pə.bɪ.lɪ.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng cải thiện hoặc chức năng của một hệ thống hoặc công nghệ. phr.

Định nghĩa · Improved skills or functions of a system or technology.

“Artificial intelligence provides enhanced capabilities for data analysis.”Trí tuệ nhân tạo cung cấp khả năng cải thiện cho phân tích dữ liệu.

“These enhanced capabilities allow businesses to operate more efficiently.”Những khả năng cải thiện này cho phép các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...