Khả năng cải thiện hoặc chức năng của một hệ thống hoặc công nghệ.
UK /ɪnˈhænst ˈkeɪ.pə.bɪ.lɪ.tiz/ ·
US /ɪnˈhænst ˈkeɪ.pə.bɪ.lɪ.tiz/
Improved skills or functions of a system or technology.
Artificial intelligence provides enhanced capabilities for data analysis.
→ Trí tuệ nhân tạo cung cấp khả năng cải thiện cho phân tích dữ liệu.
These enhanced capabilities allow businesses to operate more efficiently.→ Những khả năng cải thiện này cho phép các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
improved featuresadvanced functions
Collocations
enhanced capabilities of AIenhanced capabilities in technology
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tiến bộ trong công nghệ.