legislation
/ˌledʒɪsˈleɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #3500
Nghĩa
luật pháp
n
Định nghĩa · Laws made by a government or organization.
“New legislation addresses climate change.”Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.
“New legislation was passed last week.”Luật mới đã được thông qua tuần trước.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'legis-' và 'lation'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.