Kho từ › government-politics › legislation

legislation

B2 n 📁 government-politics IELTS
luật pháp
UK /ˌledʒɪsˈleɪʃn/ · US /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Laws made by a government or organization.
New legislation addresses climate change.
→ Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.
New legislation was passed last week.→ Luật mới đã được thông qua tuần trước.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'legis-' và 'lation'.
Đồng nghĩa
lawstatute
Collocations
propose legislationenact legislationlegislation process
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...