Kho từ › academic › legislation

legislation ID 595108 //ˌledʒɪsˈleɪʃən//

C1 n. 📁 academic IELTS
Luật pháp
New legislation.
→ Luật mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...