EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Góp ý
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Góp ý
Blog
Kho từ
› Idioms · effort & hard work › make lemonade out of lemons
make lemonade out of lemons
B2
phr.
📁 Idioms · effort & hard work
IELTS
biến tình huống xấu thành tốt
UK /meɪk ˈlɛməneɪd aʊt ʌv ˈlɛmənz/
·
US /meɪk ˈlɛməneɪd aʊt ʌv ˈlɛmənz/
to turn a bad situation into a good one
When she lost her job, she made lemonade out of lemons and started a new career.
→ Khi cô ấy bị mất việc, cô ấy đã biến tình huống xấu thành tốt và bắt đầu một sự nghiệp mới.
He always tries to make lemonade out of lemons in tough times.
→ Anh ấy luôn cố gắng biến tình huống xấu thành tốt trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
turn things around
make the best of a bad situation
Collocations
make lemonade out of lemons in life
make lemonade out of lemons at work
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực trong IELTS.
Thường dùng để khuyến khích sự lạc quan.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put in the effort
/pʊt ɪn ðə ˈɛfərt/
cố gắng để đạt được điều gì đó
sweat it out
/swɛt ɪt aʊt/
làm việc chăm chỉ và chịu đựng khó khăn
make a concerted effort
/meɪk ə kənˈsɜrtɪd ˈɛfərt/
cùng nhau làm việc với quyết tâm
get your hands dirty
/ɡɛt jʊər hændz ˈdɜrti/
tham gia vào công việc khó khăn
keep your shoulder to the wheel
/kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/
tiếp tục làm việc chăm chỉ
make every minute count
/meɪk ˈɛvri ˈmɪnɪt kaʊnt/
sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả
give it your best shot
/ɡɪv ɪt jʊr bɛst ʃɑt/
cố gắng hết sức
put one's shoulder to the wheel
/pʊt wʌnz ˈʃoʊldər tə ðə wiːl/
làm việc chăm chỉ
Có trong các bộ
💬
Idioms · effort & hard work
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...