Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel survey

/ˈtræv.əl ˈsɜːr.veɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một nghiên cứu thu thập dữ liệu về thói quen du lịch. phr.

Định nghĩa · A study collecting data about travel habits.

“The travel survey revealed interesting trends in tourism.”Khảo sát du lịch đã tiết lộ những xu hướng thú vị trong ngành du lịch.

“Participating in a travel survey can help improve services.”Tham gia khảo sát du lịch có thể giúp cải thiện dịch vụ.

Mẹo IELTS · Cung cấp ý kiến của bạn để cải thiện dịch vụ.

Ghi chú · Giúp các công ty hiểu nhu cầu của khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...