Kho từ › Collocations · war & peace › international law

international law

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Luật quốc tế.
UK /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl lɔː/ · US /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl lɔː/
Laws that govern relations between countries.
International law aims to promote peace and security among nations.
→ Luật quốc tế nhằm thúc đẩy hòa bình và an ninh giữa các quốc gia.
Violations of international law can lead to serious consequences.→ Vi phạm luật quốc tế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
global lawtreaty law
Collocations
adhere to international lawinterpret international lawenforce international law
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các vấn đề pháp lý quốc tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...