Kho từ › Collocations · retail › sales report

sales report

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
báo cáo doanh số
UK · US
a document detailing sales performance
The sales report showed a positive trend.
→ Báo cáo doanh số cho thấy một xu hướng tích cực.
They analyze the sales report monthly.→ Họ phân tích báo cáo doanh số hàng tháng.
Đồng nghĩa
sales analysissales summary
Collocations
prepare sales reportreview sales report
🎯 IELTS: Sử dụng báo cáo doanh số để minh chứng cho hiệu quả trong bài viết.
Báo cáo doanh số giúp theo dõi hiệu quả kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...