Kho từ › Collocations · retail › customer base

customer base

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
cơ sở khách hàng
UK · US
the group of customers who repeatedly buy from a business
A strong customer base is vital for long-term success.
→ Một cơ sở khách hàng mạnh là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
They expanded their customer base through targeted marketing.→ Họ đã mở rộng cơ sở khách hàng thông qua tiếp thị mục tiêu.
Đồng nghĩa
client basecustomer network
Collocations
expand customer baseanalyze customer base
🎯 IELTS: Thảo luận về cơ sở khách hàng trong bài viết của bạn.
Cơ sở khách hàng là nền tảng cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...