Kho từ › Collocations · business › manage supply chain

manage supply chain

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
quản lý chuỗi cung ứng
UK /ˈmænɪdʒ səˈplaɪ tʃeɪn/ · US /ˈmænɪdʒ səˈplaɪ tʃeɪn/
to oversee the flow of goods from production to delivery
Effective businesses manage supply chains efficiently.
→ Các doanh nghiệp hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.
They aim to manage supply chain risks proactively.→ Họ hướng đến việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng một cách chủ động.
Đồng nghĩa
oversee logisticscoordinate supply
Collocations
manage inventorymanage logistics
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về chuỗi cung ứng trong IELTS.
Cụm này rất quan trọng trong ngành thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...