Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce carbon footprints

B2 IELTS

Nghĩa

để giảm lượng khí carbon dioxide thải ra bởi cá nhân hoặc tổ chức. phr.

Định nghĩa · to lessen the amount of carbon dioxide emissions by individuals or organizations.

“We can reduce carbon footprints by using public transport.”Chúng ta có thể giảm lượng khí carbon bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

“Businesses should aim to reduce carbon footprints through sustainable practices.”Các doanh nghiệp nên hướng tới việc giảm lượng khí carbon thông qua các phương pháp bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh các hành động cá nhân trong bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Giảm lượng carbon rất quan trọng cho sức khỏe của hành tinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...