Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › shift towards

shift towards

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
chuyển hướng tới
UK /ʃɪft təˈwɔrdz/ · US /ʃɪft təˈwɔrdz/
a change in direction or focus to something
There has been a shift towards renewable energy sources.
→ Đã có sự chuyển hướng tới các nguồn năng lượng tái tạo.
The company is shifting towards more sustainable practices.→ Công ty đang chuyển hướng tới các phương pháp bền vững hơn.
Đồng nghĩa
move towardstransition to
Collocations
shift towards innovationshift towards sustainability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong các bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xu hướng hoặc phương pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...