Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › focus in

focus in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
tập trung vào
UK /ˈfoʊkəs ɪn/ · US /ˈfoʊkəs ɪn/
to concentrate on a specific area or aspect
We need to focus in on the main issues.
→ Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề chính.
Her research focuses in on climate change effects.→ Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
concentrate inzero in on
Collocations
focus in on detailsfocus in on solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tập trung trong các bài viết.
Dùng để chỉ sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...