Kho từ › Collocations · agriculture › food waste management

food waste management

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Các chiến lược giảm thiểu và xử lý lãng phí thực phẩm.
UK /fuːd weɪst ˈmænɪdʒmənt/ · US /fuːd weɪst ˈmænɪdʒmənt/
Strategies to reduce and handle food waste.
Food waste management is crucial for sustainability.
→ Quản lý lãng phí thực phẩm là rất quan trọng cho sự bền vững.
Many cities implement food waste management programs.→ Nhiều thành phố thực hiện các chương trình quản lý lãng phí thực phẩm.
Đồng nghĩa
waste reductionfood recovery
Collocations
effective food waste managementstrategies for food waste management
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp quản lý lãng phí thực phẩm trong bài viết.
Quản lý lãng phí thực phẩm giúp tiết kiệm tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...