Kho từ › Collocations · oceans & marine life › protect ocean resources

protect ocean resources

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
bảo vệ tài nguyên tự nhiên có trong đại dương
UK /prəˈtɛkt ˈoʊʃən rɪˈsɔrsɪz/ · US /prəˈtɛkt ˈoʊʃən rɪˈsɔrsɪz/
to safeguard the natural assets found in oceans
Governments must protect ocean resources for future generations.
→ Các chính phủ phải bảo vệ tài nguyên đại dương cho các thế hệ tương lai.
Sustainable practices help protect ocean resources.→ Các phương pháp bền vững giúp bảo vệ tài nguyên đại dương.
Đồng nghĩa
conserve ocean resources
Collocations
manage ocean resourcessustain ocean resourcesutilize ocean resources
🎯 IELTS: Nêu rõ trách nhiệm của chính phủ trong việc bảo vệ.
Bảo vệ tài nguyên đại dương là trách nhiệm chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...