Kho từ › Collocations · business › create consensus

create consensus

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tạo ra sự đồng thuận
UK /kriːˈeɪt kənˈsɛnsəs/ · US /kriːˈeɪt kənˈsɛnsəs/
to reach an agreement among a group
We need to create consensus before making a decision.
→ Chúng ta cần tạo ra sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định.
The team worked hard to create consensus among members.→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra sự đồng thuận giữa các thành viên.
Đồng nghĩa
reach agreementbuild unity
Collocations
create harmonycreate alignment
🎯 IELTS: Nên nêu rõ quá trình tạo ra sự đồng thuận.
Dùng khi nói về sự đồng thuận trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...