Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

land conservation

/lænd ˌkɒnsərˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Bảo tồn đất đai. phr.

Định nghĩa · Protecting and managing land resources sustainably.

“Land conservation helps maintain biodiversity.”Bảo tồn đất đai giúp duy trì đa dạng sinh học.

“Many organizations focus on land conservation efforts.”Nhiều tổ chức tập trung vào nỗ lực bảo tồn đất đai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đất đai.

Ghi chú · Bảo tồn đất đai là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...