field trials
Nghĩa
Định nghĩa · Tests conducted to evaluate agricultural practices or products.
“Field trials help determine the best crop varieties.”Thử nghiệm trên cánh đồng giúp xác định các giống cây tốt nhất.
“Researchers conduct field trials to test new technologies.”Các nhà nghiên cứu thực hiện thử nghiệm trên cánh đồng để kiểm tra công nghệ mới.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các kết quả từ thử nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thử nghiệm trên cánh đồng là một phần quan trọng trong nghiên cứu nông nghiệp.