Kho từ › Collocations · agriculture › field trials

field trials

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Thử nghiệm trên cánh đồng.
UK /fiːld traɪəlz/ · US /fiːld traɪəlz/
Tests conducted to evaluate agricultural practices or products.
Field trials help determine the best crop varieties.
→ Thử nghiệm trên cánh đồng giúp xác định các giống cây tốt nhất.
Researchers conduct field trials to test new technologies.→ Các nhà nghiên cứu thực hiện thử nghiệm trên cánh đồng để kiểm tra công nghệ mới.
Đồng nghĩa
agricultural experiments
Collocations
conduct trialsevaluate resultstest methods
🎯 IELTS: Nêu rõ các kết quả từ thử nghiệm trong bài viết.
Thử nghiệm trên cánh đồng là một phần quan trọng trong nghiên cứu nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...