Kho từ › Collocations · agriculture › harvest techniques

harvest techniques

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Kỹ thuật thu hoạch.
UK /ˈhɑːrvəst tɛkˈniːks/ · US /ˈhɑːrvəst tɛkˈniːks/
Methods used to gather crops after they are ready.
Modern harvest techniques improve efficiency and reduce waste.
→ Các kỹ thuật thu hoạch hiện đại nâng cao hiệu quả và giảm lãng phí.
Farmers learn harvest techniques to maximize yield.→ Nông dân học các kỹ thuật thu hoạch để tối đa hóa năng suất.
Đồng nghĩa
harvesting methods
Collocations
improve techniquesoptimize processestrain workers
🎯 IELTS: Nêu rõ các kỹ thuật thu hoạch trong bài viết.
Kỹ thuật thu hoạch cần phải phù hợp với từng loại cây trồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...