Kho từ › Collocations · agriculture › land utilization

land utilization

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Sử dụng đất đai.
UK /lænd ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ · US /lænd ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/
The effective use of land resources for agriculture.
Effective land utilization is key to sustainable agriculture.
→ Sử dụng đất đai hiệu quả là chìa khóa cho nông nghiệp bền vững.
Farmers focus on land utilization to improve productivity.→ Nông dân tập trung vào việc sử dụng đất đai để cải thiện năng suất.
Đồng nghĩa
land management
Collocations
optimize usemaximize potentialassess land
🎯 IELTS: Nêu rõ cách sử dụng đất đai hiệu quả trong bài viết.
Sử dụng đất đai hợp lý giúp tăng hiệu quả sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...