Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › belief in

belief in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
niềm tin vào
UK /bɪˈliːf ɪn/ · US /bɪˈliːf ɪn/
a strong feeling that something is true or exists
Her belief in hard work helped her succeed.
→ Niềm tin của cô vào sự chăm chỉ đã giúp cô thành công.
Many people have a belief in the power of love.→ Nhiều người có niềm tin vào sức mạnh của tình yêu.
Đồng nghĩa
faith intrust in
Collocations
strong belief indeep belief in
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như 'belief in' để nâng cao khả năng diễn đạt.
Dùng để diễn tả niềm tin vào điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...