Kho từ › Giới từ · danh từ + giới từ › investment in

investment in

B2 phr. 📁 Giới từ · danh từ + giới từ IELTS
đầu tư vào
UK /ˈɪnvɛstmənt ɪn/ · US /ˈɪnvɛstmənt ɪn/
money put into something to make a profit
There is a significant investment in renewable energy.
→ Có một khoản đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo.
Her investment in education paid off.→ Khoản đầu tư của cô vào giáo dục đã mang lại kết quả.
Đồng nghĩa
funding incapital in
Collocations
large investment instrategic investment in
🎯 IELTS: Sử dụng 'investment in' để thể hiện tầm nhìn về tương lai.
Thường dùng trong các bài viết về kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...