Từ vựng B2

Chủ đề Giới từ · danh từ + giới từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment in

/ˈɪnvɛstmənt ɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào phr.

Định nghĩa · money put into something to make a profit

“There is a significant investment in renewable energy.”Có một khoản đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo.

“Her investment in education paid off.”Khoản đầu tư của cô vào giáo dục đã mang lại kết quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'investment in' để thể hiện tầm nhìn về tương lai.

Ghi chú · Thường dùng trong các bài viết về kinh tế và tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...