Kho từ › Idioms · caution › avoid trouble

avoid trouble

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tránh xa các tình huống có thể gây rắc rối.
UK /əˈvɔɪd ˈtrʌbəl/ · US /əˈvɔɪd ˈtrʌbəl/
stay away from situations that could cause problems.
It's wise to avoid trouble by staying out of conflicts.
→ Thật khôn ngoan khi tránh rắc rối bằng cách không tham gia vào xung đột.
Try to avoid trouble when dealing with sensitive issues.→ Cố gắng tránh rắc rối khi xử lý các vấn đề nhạy cảm.
Đồng nghĩa
stay out of troubleavoid risksbe cautious
Collocations
avoid trouble byavoid trouble inavoid trouble with
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh sự thận trọng.
Dùng để khuyên nhủ tránh xa rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...