Kho từ › Idioms · caution › think before you act

think before you act

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cân nhắc hậu quả trước khi hành động.
UK /θɪŋk bɪˈfɔr ju ækt/ · US /θɪŋk bɪˈfɔr ju ækt/
consider the consequences before taking action.
You should always think before you act to avoid mistakes.
→ Bạn nên luôn suy nghĩ trước khi hành động để tránh sai lầm.
Thinking before you act can save you from regret later.→ Suy nghĩ trước khi hành động có thể giúp bạn tránh hối tiếc sau này.
Đồng nghĩa
consider carefullyreflect before actingbe cautious
Collocations
think before you act inthink before you act onthink before you act about
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thận trọng trong viết luận.
Rất quan trọng trong việc ra quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...