Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work with your hands

work with your hands

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc bằng tay hoặc thủ công
UK · US
to do physical work or craft
He loves to work with his hands on woodworking projects.
→ Anh ấy thích làm việc bằng tay trong các dự án mộc.
Many artists work with their hands to create sculptures.→ Nhiều nghệ sĩ làm việc bằng tay để tạo ra tác phẩm điêu khắc.
Đồng nghĩa
manual laborhands-on work
Collocations
work with your hands skillswork with your hands techniqueswork with your hands jobs
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về nghề nghiệp trong Speaking.
Dùng khi nói về công việc thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...