Kho từ › Idioms · endings › sail into the sunset

sail into the sunset

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
rời khỏi một tình huống, thường theo cách tích cực.
UK /seɪl ˈɪntu ðə ˈsʌnˌsɛt/ · US /seɪl ˈɪntu ðə ˈsʌnˌsɛt/
to leave a situation, often in a positive way.
After the successful project, he sailed into the sunset with pride.
→ Sau dự án thành công, anh ấy rời đi với niềm tự hào.
They sailed into the sunset after their last performance.→ Họ rời đi sau buổi biểu diễn cuối cùng của mình.
Đồng nghĩa
leave gracefullydepart happily
Collocations
sail into the sunset togethersail into the sunset with joy
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng để chỉ việc rời đi một cách tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...