inspire curiosity
Nghĩa
Định nghĩa · motivate interest in learning more
“Programs aim to inspire curiosity about space.”Các chương trình nhằm kích thích sự quan tâm về không gian.
“Teachers inspire curiosity in their students.”Giáo viên kích thích sự tò mò trong học sinh của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khuyến khích học hỏi.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.