Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look to others

look to others

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn từ người khác
UK /lʊk tuː ˈʌðərz/ · US /lʊk tuː ˈʌðərz/
to seek help or guidance from others
In times of need, we often look to others for support.
→ Trong những lúc cần thiết, chúng ta thường tìm đến người khác để được hỗ trợ.
He looks to others for advice when making decisions.→ Anh ấy tìm đến người khác để xin lời khuyên khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
seek helprely on others
Collocations
look to others for supportlook to others for advice
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự hỗ trợ trong bài viết.
Thường dùng khi cần sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...