Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look to others

/lʊk tuː ˈʌðərz/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hướng dẫn từ người khác phr.

Định nghĩa · to seek help or guidance from others

“In times of need, we often look to others for support.”Trong những lúc cần thiết, chúng ta thường tìm đến người khác để được hỗ trợ.

“He looks to others for advice when making decisions.”Anh ấy tìm đến người khác để xin lời khuyên khi đưa ra quyết định.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cần sự giúp đỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...