have a casual attitude
/hæv ə ˈkæʒuəl ˈætɪtjuːd/ B2 IELTS
Nghĩa
thư giãn và không lo lắng
phr.
Định nghĩa · be relaxed and not worried
“She has a casual attitude towards deadlines.”Cô ấy có thái độ thoải mái với thời hạn.
“His casual attitude helped ease the tension.”Thái độ thoải mái của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Đồng nghĩa
relaxedunconcerned
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái.
Ghi chú · Thể hiện sự thờ ơ với áp lực.