Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a casual attitude

/hæv ə ˈkæʒuəl ˈætɪtjuːd/ B2 IELTS

Nghĩa

thư giãn và không lo lắng phr.

Định nghĩa · be relaxed and not worried

“She has a casual attitude towards deadlines.”Cô ấy có thái độ thoải mái với thời hạn.

“His casual attitude helped ease the tension.”Thái độ thoải mái của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái.

Ghi chú · Thể hiện sự thờ ơ với áp lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...