Kho từ › Idioms · indifference › have a casual attitude

have a casual attitude

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
thư giãn và không lo lắng
UK /hæv ə ˈkæʒuəl ˈætɪtjuːd/ · US /hæv ə ˈkæʒuəl ˈætɪtjuːd/
be relaxed and not worried
She has a casual attitude towards deadlines.
→ Cô ấy có thái độ thoải mái với thời hạn.
His casual attitude helped ease the tension.→ Thái độ thoải mái của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.
Đồng nghĩa
relaxedunconcerned
Collocations
have a casual attitude towardscasual attitude at work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái.
Thể hiện sự thờ ơ với áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...