Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go out with

go out with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
hẹn hò với ai đó
UK /ɡoʊ aʊt wɪð/ · US /ɡoʊ aʊt wɪð/
to date someone
They have been going out with each other for months.
→ Họ đã hẹn hò với nhau được vài tháng.
She is going out with a nice guy.→ Cô ấy đang hẹn hò với một chàng trai tốt.
Đồng nghĩa
datesee
Collocations
go out with someonego out with friends
🎯 IELTS: Sử dụng 'go out with' để mô tả mối quan hệ trong IELTS Speaking.
Dùng khi nói về mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...