go back over
/ɡoʊ bæk ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
xem xét lại điều gì đó
phr.
Định nghĩa · to review something again
“I need to go back over my notes before the exam.”Tôi cần xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi.
“Let's go back over the presentation one more time.”Hãy xem lại bài thuyết trình một lần nữa.
Cụm hay dùng
go back over the detailsgo back over the rules
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go back over' để mô tả việc ôn tập trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng khi cần xem xét lại.