Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go back over

go back over

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
xem xét lại điều gì đó
UK /ɡoʊ bæk ˈoʊvər/ · US /ɡoʊ bæk ˈoʊvər/
to review something again
I need to go back over my notes before the exam.
→ Tôi cần xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi.
Let's go back over the presentation one more time.→ Hãy xem lại bài thuyết trình một lần nữa.
Đồng nghĩa
reviewrevisit
Collocations
go back over the detailsgo back over the rules
🎯 IELTS: Sử dụng 'go back over' để mô tả việc ôn tập trong IELTS Writing.
Dùng khi cần xem xét lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...