Kho từ › academic › negative

negative ID 486293 //ˈneɡətɪv//

B1 adj. 📁 academic IELTS
Tiêu cực
Negative impact.
→ Tác động tiêu cực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...