Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct an interview

/kənˈdʌkt ən ˈɪntərvjuː/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành một cuộc phỏng vấn để lấy thông tin phr.

Định nghĩa · to ask someone questions to get information

“The journalist will conduct an interview with the author.”Nhà báo sẽ tiến hành một cuộc phỏng vấn với tác giả.

“It's important to conduct an interview carefully.”Việc tiến hành một cuộc phỏng vấn một cách cẩn thận là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng phỏng vấn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng hoặc nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...