Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › establish a framework

establish a framework

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
thiết lập một khung cơ bản cho cái gì đó
UK /ɪˈstæblɪʃ ə ˈfreɪmˌwɜːrk/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə ˈfreɪmˌwɜːrk/
to create a basic structure for something
We need to establish a framework for the project.
→ Chúng ta cần thiết lập một khung cho dự án.
Establishing a framework helps guide our actions.→ Việc thiết lập một khung giúp hướng dẫn hành động của chúng ta.
Đồng nghĩa
create a frameworkset up a framework
Collocations
establish a legal frameworkestablish a conceptual framework
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về cấu trúc trong bài viết.
Thường dùng trong các nghiên cứu và dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...