bitterly cold
/ˈbɪtərli koʊld/ B2 IELTS
Nghĩa
rất lạnh
phr.
Định nghĩa · extremely cold
“It was a bitterly cold winter day.”Đó là một ngày đông rất lạnh.
“The wind was bitterly cold that evening.”Gió hôm đó rất lạnh.
Đồng nghĩa
freezing coldpiercingly cold
Cụm hay dùng
bitterly bitterextremely cold
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi miêu tả thời tiết.
Ghi chú · Dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.