Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › bitterly cold

bitterly cold

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
rất lạnh
UK /ˈbɪtərli koʊld/ · US /ˈbɪtərli koʊld/
extremely cold
It was a bitterly cold winter day.
→ Đó là một ngày đông rất lạnh.
The wind was bitterly cold that evening.→ Gió hôm đó rất lạnh.
Đồng nghĩa
freezing coldpiercingly cold
Collocations
bitterly bitterextremely cold
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi miêu tả thời tiết.
Dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...