Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › define objectives

define objectives

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
xác định các mục tiêu rõ ràng cho một dự án hoặc nghiên cứu
UK /dɪˈfaɪn əbˈdʒɛktɪvz/ · US /dɪˈfaɪn əbˈdʒɛktɪvz/
to specify clear goals for a project or study
It's essential to define objectives before starting a project.
→ Việc xác định mục tiêu là rất cần thiết trước khi bắt đầu một dự án.
They defined objectives for the research study.→ Họ đã xác định mục tiêu cho nghiên cứu.
Đồng nghĩa
set objectivesestablish objectives
Collocations
define clear objectivesdefine specific objectives
🎯 IELTS: Đề cập đến mục tiêu trong phần mở đầu của bài viết.
Xác định mục tiêu giúp hướng dẫn công việc hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...