Kho từ › Phrasal verbs · along › move along quickly

move along quickly

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiến triển nhanh chóng theo một hướng nhất định
UK /muːv əˈlɔŋ ˈkwɪkli/ · US /muːv əˈlɔŋ ˈkwɪkli/
to progress rapidly in a particular direction
We should move along quickly to avoid traffic.
→ Chúng ta nên tiến nhanh để tránh kẹt xe.
The team moved along quickly with their project.→ Nhóm đã tiến triển nhanh chóng với dự án của họ.
Đồng nghĩa
advance quicklyhurry along
Collocations
move along quickly tomove along quickly with
🎯 IELTS: Sử dụng 'move along quickly' để thể hiện sự khẩn trương.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh tốc độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...