Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide along smoothly

/slaɪd əˈlɔŋ ˈsmuːðli/ B1 IELTS

Nghĩa

trượt trên một bề mặt một cách dễ dàng v.

Định nghĩa · to glide effortlessly along a surface

“The skater slid along smoothly on the ice.”Vận động viên trượt băng đã trượt một cách dễ dàng trên băng.

“The boat slid along smoothly across the water.”Chiếc thuyền đã trượt một cách dễ dàng trên mặt nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'slide along smoothly' để tạo cảm giác nhẹ nhàng.

Ghi chú · Thường được dùng để mô tả chuyển động mượt mà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...