Kho từ › Phrasal verbs · along › slide along smoothly

slide along smoothly

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
trượt trên một bề mặt một cách dễ dàng
UK /slaɪd əˈlɔŋ ˈsmuːðli/ · US /slaɪd əˈlɔŋ ˈsmuːðli/
to glide effortlessly along a surface
The skater slid along smoothly on the ice.
→ Vận động viên trượt băng đã trượt một cách dễ dàng trên băng.
The boat slid along smoothly across the water.→ Chiếc thuyền đã trượt một cách dễ dàng trên mặt nước.
Đồng nghĩa
glide effortlesslymove smoothly
Collocations
slide along smoothly onslide along smoothly with
🎯 IELTS: Sử dụng 'slide along smoothly' để tạo cảm giác nhẹ nhàng.
Thường được dùng để mô tả chuyển động mượt mà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...