Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

walk along the path

/wɔk əˈlɔŋ ðə pæθ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển theo một lộ trình xác định v.

Định nghĩa · to move forward on a designated route

“We decided to walk along the path through the forest.”Chúng tôi quyết định đi dọc theo lối đi trong rừng.

“They walked along the path to the waterfall.”Họ đi dọc theo lối đi đến thác nước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'walk along the path' để mô tả hoạt động đi bộ.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi bộ thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...