Kho từ › Phrasal verbs · along › walk along the path

walk along the path

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển theo một lộ trình xác định
UK /wɔk əˈlɔŋ ðə pæθ/ · US /wɔk əˈlɔŋ ðə pæθ/
to move forward on a designated route
We decided to walk along the path through the forest.
→ Chúng tôi quyết định đi dọc theo lối đi trong rừng.
They walked along the path to the waterfall.→ Họ đi dọc theo lối đi đến thác nước.
Đồng nghĩa
stroll alongamble along
Collocations
walk along the path slowlywalk along the path together
🎯 IELTS: Sử dụng 'walk along the path' để mô tả hoạt động đi bộ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đi bộ thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...